Máy cơ khí CHLB Đức, first-class 100% made in Germany
Đĩa cưa ma sát cắt gốm sứ tấm. Nhập khẩu từ Nhật Bản 100%. P.C.D saw blade/Semi-standard goods

 

Nếu bạn cần thêm thông tin chẳng hạn như sản phẩm có sẵn hay không, ngày giao hàng ...., xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Mã sản phẩm Đường kính đĩa 
(mm)
Đường kính cắt 
(mm)
Độ dày lưỡi cưa 
(mm)
Cốt gắn
(mm)
Số răng Loại răng Mục đích
255x3.0x2.2x25.4x40 255 3.0 2.2 25.4 40 B Ceramic siding boards
255x3.2x2.2x25.4x40 255 3.2 2.2 25.4 40 B Ceramic siding boards
255x3.0x2.2x25.4x60 255 3.0 2.2 25.4 60 B Ceramic siding boards
255x3.2x2.2x25.4x60 255 3.2 2.2 25.4 60 B Ceramic siding boards
255x3.0x2.2x25.4x80 255 3.0 2.2 25.4 80 B Ceramic siding boards
255x3.2x2.2x25.4x80 255 3.2 2.2 25.4 80 B Ceramic siding boards
255x3.0x2.2x25.4x100 255 3.0 2.2 25.4 100 B Ceramic siding boards
255x3.2x2.2x25.4x100 255 3.2 2.2 25.4 100 B Ceramic siding boards
305x3.0x2.2x25.4x40 305 3.0 2.2 25.4 40 B Ceramic siding boards
305x3.2x2.2x25.4x40 305 3.2 2.2 25.4 40 B Ceramic siding boards
305x3.0x2.2x25.4x60 305 3.0 2.2 25.4 60 B Ceramic siding boards
305x3.2x2.2x25.4x60 305 3.2 2.2 25.4 60 B Ceramic siding boards
305x3.0x2.2x25.4x80 305 3.0 2.2 25.4 80 B Ceramic siding boards
305x3.2x2.2x25.4x80 305 3.2 2.2 25.4 80 B Ceramic siding boards
305x3.0x2.2x25.4x100 305 3.0 2.2 25.4 100 B Ceramic siding boards
305x3.2x2.2x25.4x100 305 3.2 2.2 25.4 100 B Ceramic siding boards
355x3.0x2.2x25.4x40 355 3.0 2.2 25.4 40 B Ceramic siding boards
355x3.2x2.2x25.4x40 355 3.2 2.2 25.4 40 B Ceramic siding boards
355x3.0x2.2x25.4x60 355 3.0 2.2 25.4 60 B Ceramic siding boards
355x3.2x2.2x25.4x60 355 3.2 2.2 25.4 60 B Ceramic siding boards
355x3.0x2.2x25.4x80 355 3.0 2.2 25.4 80 B Ceramic siding boards
355x3.2x2.2x25.4x80 355 3.2 2.2 25.4 80 B Ceramic siding boards
355x3.0x2.2x25.4x100 355 3.0 2.2 25.4 100 B Ceramic siding boards
355x3.2x2.2x25.4x100 355 3.2 2.2 25.4 100 B Ceramic siding boards

 

Lưỡi cưa; luoi cua, đĩa cưa, dia cua, đĩa cưa thép, dia cua thep, đĩa cưa thép gió, dia cua thep gio, đĩa cưa HSS, dia cua HSS, Lưỡi cưa HSS, luoi cua HSS,  lưỡi cưa thép, lưỡi cưa thép, lưỡi cưa kim loại, luoi cua kim loại, lưỡi cưa sắt, luoi cua sat, đĩa cưa sắt, dia cua sat, đĩa cưa hơp kim, dia cua hop kim, đĩa cưa mạ titan, dia cua ma titan, đĩa cưa cắt hợp kim cứng, dia cua cat hop kim cung, đĩa cắt hợp kim, dia cat hop kim, đĩa cắt thép, dia cat thep, đĩa cắt thép gió HSS, dia cat thep gio HSS, lưỡi cưa vòng, luoi cua vong, lưỡi cưa vòng cắt inox, lưỡi cưa vòng cắt kim loại, Lưỡi cưa vòng kim cương, luoi cua vong kim cuong, Lưỡi cưa vòng lưỡng kim M42 và M51; luoi cua vong m42, luoi vua vong m51, lưỡi cưa vòng m42, Lưỡi cưa vòng M51; Lưỡi cưa vòng gắn hợp kim cứng; luoi cua vong gan hop kim cung; vật liệu lưỡi cưa, vat lieu  luoi cua; Lưỡi cưa vòng Bi-Alfa cobalt M42; luoi cua vong bimetal; Bi-Alfa Cobalt M42; Rontgen; cưa đặc, cưa thép hình;   Lưởi cưa đĩa PVD TiN; Lưởi cưa đĩa PVD TiAln; Lưởi cưa đĩa PVD TiCn; Lưỡi cưa Lenox Hợp Kim TNT CT; Lưỡi cưa Lenox Hợp Kim Armor CT Black; Lưỡi cưa Lenox LXP; Lưỡi cưa Lenox Classic; Máy cưa vòng mini; lưỡi cưa global saw, lưỡi cưa motoyuki, đĩa cưa  global saw, dia cua global saw, luoi cua global saw, luoi cua motoyuki, luoi cua hợp kim global saw, lưỡi cưa hợp kim global saw; lưỡi cưa vòng lenox, luoi cua vong lenox, luoi cua lenox, cua vong lenox, Cưa vòng lenox; lưỡi cưa vòng kim loại cứng lenox, Lưỡi cưa vòng  starret, luoi cua vong starret, đĩa cưa thép gió

 

  

 

 

 

 

 Cưa tròn có túi hứng bụi và nắp chống bụi  Cưa tròn
 Cưa tròn không dây và máy cưa không dây T.C.T cắt kim loại.  Bàn máy cưa tròn  Bảng trượt cưa tròn
 Máy cưa T.C.T cắt kim loại (nhỏ) Máy cưa T.C.T cắt kim loại ( tốc độ cao)  Máy cưa T.C.T cắt kim loại (tốc độ thấp)

Máy Cắt chống bụi Dao cắt Máy cắt  Đĩa mài Máy cắt bánh xe tốc độ cao  Máy đặc biệt

Sản phẩm khác