Máy cơ khí CHLB Đức, first-class 100% made in Germany
Đĩa cưa hợp kim cắt nhôm, đồng và các kim loại màu khác, đĩa cưa Nhật Bản

 

 

Mã sản phẩm Kích thước đĩa (mm) Kích thước cắt (mm) Độ dày lưỡi cắt (mm) Cốt gắn (mm) Số răng Tốc độ sử dụng tối đa (min-1) Độ dày cắt (mm) Loại răng Máy phù hợp
GA-100E
100 1.6 1.2 20 36
13,000
Up to 3.0 BC
GA-110E
110 1.6 1.2 20 36
13,000
Up to 3.0 BC
GA-125E
125 1.8 1.4 20 40
9,600
Up to 3.0 BC
GA-160E
160 2.0 1.6 20 50
6,000
Up to 3.0 BC
GA-180E
180 2.0 1.6 20 54
5,500
Up to 3.0 BC
GA-190E
190 2.0 1.6 20 60
5,500
Up to 3.0 BC
 
 
 

Mã sản phẩm Đường kính đĩa (mm) Đường kính cắt (mm) Độ dày lưỡi cưa (mm) Cốt gắn (mm) Số răng Tốc độ sử dụng lớn nhất  (min-1) Loại răng Máy phù hợp
GA-210-80
210 2.2 1.7 25.4 80 5,000 BC
GA-210-100
210 2.2 1.7 25.4 100 5,000 BC
GA-216-80
216 2.2 1.7 25.4 80 5,000 BC
GA-216-100
216 2.2 1.7 25.4 100 5,000 BC
GA-255-80
255 2.4 1.9 25.4 80 4,000 BC
GA-255-100
255 2.4 1.9 25.4 100 4,000 BC
GA-255-120
255 2.4 1.9 25.4 120 4,000 BC
GA-260-80
260 2.4 1.9 25.4 80 4,000 BC
GA-305-100
305 2.8 2.2 25.4 100 4,000 BC
GA-305-120
305 2.8 2.2 25.4 120 4,000 BC
GA-355-100
355 2.8 2.2 25.4 100 3,500 BC
GA-355-120
355 2.8 2.2 25.4 120 3,500 BC
GA-380-100
380 2.8 2.2 25.4 100 3,500 BC
GA-380-120
380 2.8 2.2 25.4 120 3,500 BC
GA-405-100
405 3.0 2.4 25.4 100 3,500 BC
GA-405-120
405 3.0 2.4 25.4 120 3,500 BC
GA-455-100
455 3.0 2.4 25.4 100 3,500 BC
GA-455-120
455 3.0 2.4 25.4 120 3,500 BC
GB-205-80
205 2.8 2.2 25.4 80 5,000 D
GB-255-80
255 2.8 2.2 25.4 80 4,000 D
GB-255-100
255 2.8 2.2 25.4 100 4,000 D
GB-305-100
305 3.0 2.5 25.4 100 4,000 D
GB-355-100
355 3.0 2.5 25.4 100 3,500 D
GB-355-120
355 3.0 2.5 25.4 120 3,500 D
GB-380-100
380 3.0 2.5 25.4 100 3,500 D
GB-380-120
380 3.2 2.5 25.4 120 3,500 D
GB-405-100
405 3.2 2.5 25.4 100 3,500 D
GB-405-120
405 3.2 2.5 25.4 120 3,500 D
GB-455-120
455 3.5 3.0 25.4 120 3,500 D
 
Sản phẩm khác